Quy trình và công nghệ xử lý nước thải sản xuất | SmartE

Hotline : 024 7304 8555 - 0972 89 3311

Email : info@moitruongsmart.com

Xử lý nước thải sản xuất

Xử lý nước thải sản xuất là một trong những thách thức quan trọng đối diện với nền kinh tế và môi trường trong thời đại công nghiệp hiện đại. Sự gia tăng không ngừng của hoạt động sản xuất và công nghiệp đã đóng góp đáng kể vào sự ô nhiễm môi trường thông qua việc xả thải nước thải chứa các hợp chất độc hại và ô nhiễm. Vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến sức kháng của môi trường tự nhiên mà còn gây ra nhiều vấn đề sức khỏe cũng như tài chính cho cộng đồng.

Trong bối cảnh này, việc xử lý nước thải sản xuất trở thành một yếu tố quan trọng không thể thiếu để bảo vệ môi trường, duy trì sức kháng của hệ sinh thái, và đảm bảo an toàn cho con người. Điều này đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật và kinh tế, đồng thời cũng mở ra cơ hội cho sự đổi mới công nghệ và phát triển bền vững.

Nước thải sản xuất là gì?

Nước thải sản xuất là loại nước thải được tạo ra trong quá trình sản xuất và hoạt động công nghiệp. Nó chứa các hợp chất và chất thải có thể gây hại cho môi trường và sức kháng của hệ sinh thái nếu không được xử lý đúng cách trước khi được xả ra môi trường tự nhiên. Nước thải sản xuất thường có tính ô nhiễm cao hơn so với nước thải sinh hoạt (nước thải từ hộ gia đình và các hoạt động hàng ngày), vì nó thường chứa các hợp chất hóa học, kim loại nặng, chất độc hại, và các chất cơ học khác xuất phát từ quy trình sản xuất và công nghiệp.

Sự xử lý hiệu quả của nước thải sản xuất là quan trọng để ngăn chặn sự ô nhiễm môi trường và bảo vệ sức kháng của môi trường tự nhiên. Các biện pháp xử lý nước thải sản xuất thường bao gồm các công nghệ như xử lý bằng vi sinh vật, xử lý hóa học, xử lý cơ học, và các phương pháp tiên tiến như xử lý bằng công nghệ sinh học hoặc sử dụng hệ thống lọc màng. Mục tiêu chính của quá trình này là loại bỏ hoặc giảm bớt các chất độc hại trong nước thải sản xuất để đảm bảo rằng nước thải được xả ra môi trường an toàn và không gây hại cho con người và tự nhiên.

Xử lý nước thải sản xuất

Quy trình xử lý nước thải sản xuất diễn ra như thế nào?

Quy trình xử lý nước thải sản xuất thường bao gồm nhiều bước khác nhau, tùy thuộc vào loại nước thải và yêu cầu cụ thể của mỗi hoạt động sản xuất. Dưới đây là các bước tổng quan về quy trình xử lý nước thải sản xuất cơ bản:

Bước 1: Tách dầu mỡ

Bước 1 trong quy trình xử lý nước thải sản xuất thường là tách dầu và mỡ từ nước thải. Đây là một bước quan trọng để ngăn chặn các chất ô nhiễm dầu và mỡ khỏi tiếp tục vào các giai đoạn xử lý nước thải sau này và tránh tắc nghẽn hệ thống xử lý. Dưới đây là một số phương pháp thông thường được sử dụng để thực hiện bước này:

Bể tách dầu và mỡ: Bể tách dầu và mỡ được thiết kế để cho phép nước thải chứa dầu và mỡ ngăn đọng lại trong bể trong một thời gian ngắn. Dầu và mỡ nổi lên mặt nước và có thể được thu thập và loại bỏ bằng cách sử dụng bơm hoặc bằng tay.

Cô lập bằng hệ thống ngăn đọng: Hệ thống này sử dụng các bộ lọc hoặc ngăn đọng để tách dầu và mỡ khỏi nước thải. Các hạt dầu và mỡ lớn hơn sẽ bị giữ lại trong các bộ lọc hoặc ngăn đọng và có thể được loại bỏ thường xuyên.

Xử lý hóa học: Một số trường hợp đòi hỏi sử dụng chất hoá học để kết hợp và kết tủa dầu và mỡ trong nước thải, làm cho chúng dễ dàng loại bỏ hơn.

Lọc màng: Công nghệ lọc màng có thể được sử dụng để tách dầu và mỡ từ nước thải. Màng lọc có kích thước các lỗ nhỏ giúp loại bỏ các hạt dầu và mỡ.

Bước tách dầu mỡ là một phần quan trọng của quy trình xử lý nước thải sản xuất, vì nó giúp làm sạch nước thải và đảm bảo rằng các bước xử lý tiếp theo có hiệu quả hơn và không bị tắc nghẽn bởi dầu và mỡ.

Bước 2: Bể thu gom và điều hòa

Bước 2 trong quy trình xử lý nước thải sản xuất sau khi đã tách dầu mỡ là bước thu gom và điều hòa nước thải. Bước này giúp cân bằng và làm sạch nước thải trước khi nó được đưa vào các quá trình xử lý tiếp theo. Dưới đây là mô tả chi tiết về bước này:

Bể thu gom: Sau khi tách dầu mỡ, nước thải tiếp tục vào bể thu gom. Bể này có chức năng tập hợp nước thải từ nhiều nguồn và hướng nước thải vào một dòng chảy chung. Điều này giúp tạo ra một luồng nước thải đồng nhất và dễ dàng điều khiển.

Điều hòa nước thải: Trong bể thu gom, nước thải có thể được điều hòa để điều chỉnh các yếu tố quan trọng như độ pH và nhiệt độ. Điều này thường cần thiết để đảm bảo rằng nước thải đáp ứng các yêu cầu cụ thể của các quá trình xử lý sau này. Các hệ thống điều hòa nước thải có thể sử dụng các thiết bị và quá trình điều khiển để thực hiện điều này.

Bước 3: Thiết bị keo tụ lắng

Bước 3 trong quy trình xử lý nước thải sản xuất sau khi đã thu gom và điều hòa nước thải là sử dụng thiết bị keo tụ lắng (còn được gọi là bể kết tủa) để loại bỏ các hạt lơ lửng và các chất rắn không tan trong nước thải. Đây là một phần quan trọng của quy trình xử lý nước thải và có vai trò quyết định đối với sự hiệu quả của toàn bộ quá trình. Dưới đây là mô tả chi tiết về bước này:

Bể keo tụ lắng: Bể keo tụ lắng thường có thiết kế đặc biệt để tạo điều kiện lý tưởng cho các hạt lơ lửng và các chất rắn không tan để kết tụ và lắng dưới đáy bể. Bể có thể có kích thước và hình dáng khác nhau tùy thuộc vào quy mô của hệ thống xử lý.

Sử dụng chất keo tụ: Để tạo điều kiện cho quá trình kết tụ, thường sử dụng các chất keo tụ hóa học như sulfate nhôm, flo polyacrylamide, hoặc các chất keo tụ khác. Các chất này được thêm vào nước thải trong bể keo tụ lắng và tương tác với các hạt lơ lửng, làm cho chúng gắn kết lại thành các khối lớn hơn.

Kết tụ và lắng: Khi các chất keo tụ hóa học phản ứng với các hạt lơ lửng và các chất rắn không tan, chúng trở nên nặng hơn và dễ dàng lắng xuống đáy bể. Quá trình này được gọi là kết tụ và lắng, trong đó các khối kết tụ lớn hơn được hình thành và chìm dưới đáy bể.

Thu thập và loại bỏ chất lắng: Các chất lắng dưới đáy bể sau đó được thu thập và loại bỏ. Quá trình này có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các hệ thống đáy chuyển động hoặc các thiết bị thu gom khác.

Bước này giúp loại bỏ một phần lớn các chất rắn không mong muốn khỏi nước thải, làm cho nước thải trở nên trong suốt hơn và sẵn sàng cho các bước xử lý tiếp theo trong quy trình xử lý nước thải sản xuất.

Bước 4: Bể hiếu khí

Bước 4 trong quy trình xử lý nước thải sản xuất là sử dụng bể hiếu khí (aeration tank) để xử lý các hợp chất hữu cơ trong nước thải bằng quá trình sinh học. Bể hiếu khí chứa vi sinh vật có khả năng phân giải các chất hữu cơ trong nước thải thành chất không độc hại và khí CO2. Dưới đây là mô tả chi tiết về bước này:

Bể hiếu khí: Bể hiếu khí là một hệ thống chứa nước thải và vi sinh vật. Nước thải từ bước trước được đưa vào bể này và được bơm hiếu khí (oxygen) vào để cung cấp oxi cho vi sinh vật sống và phân giải các chất hữu cơ trong nước thải.

Sự phân giải sinh học: Trong bể hiếu khí, vi sinh vật như vi khuẩn và các hệ thống vi sinh khác sử dụng oxi để tiêu hủy các hợp chất hữu cơ trong nước thải. Các hợp chất hữu cơ này bị chuyển đổi thành khí CO2, nước, và chất hữu ích khác, làm cho nước thải trở nên tinh khiết hơn.

Kiểm soát điều kiện: Để đảm bảo quá trình phân giải sinh học diễn ra hiệu quả, bể hiếu khí cần được kiểm soát cẩn thận. Điều này bao gồm kiểm soát nhiệt độ, độ pH, cung cấp đủ oxi, và duy trì một môi trường lý tưởng cho vi sinh vật sống.

Thời gian lưu trú: Thời gian nước thải ở trong bể hiếu khí thường được kiểm soát để đảm bảo rằng quá trình sinh học có đủ thời gian để tiêu hủy các chất hữu cơ. Thời gian này có thể thay đổi tùy theo loại nước thải và điều kiện cụ thể của hệ thống.

Bước bể hiếu khí là một trong những bước quan trọng trong quy trình xử lý nước thải sản xuất, vì nó giúp loại bỏ các chất hữu cơ gây ô nhiễm trong nước thải và làm cho nước thải trở nên an toàn hơn cho môi trường tự nhiên và con người.

Xử lý nước thải sản xuất

Bước 5: Tách bùn nhờ bể lắng

Bước 5 trong quy trình xử lý nước thải sản xuất là sử dụng bể lắng (sedimentation tank) để tách bùn khỏi nước thải sau khi nó đã trải qua bể hiếu khí. Bước này giúp loại bỏ bất kỳ bùn hoặc chất rắn không tan nào còn lại trong nước thải và làm cho nước trở nên trong suốt và tinh khiết hơn. Dưới đây là mô tả chi tiết về bước này:

Bể lắng: Bể lắng thường có thiết kế đặc biệt để tạo điều kiện lý tưởng cho quá trình tách bùn. Nước thải từ bể hiếu khí được đưa vào bể lắng và được giữ lại trong một thời gian ngắn.

Lắng kết tủa: Trong bể lắng, các hạt bùn và các chất rắn khác có trọng lượng lớn hơn sẽ lắng xuống đáy bể do tác động của trọng lực. Quá trình này được gọi là lắng kết tủa, và nó làm cho bùn và chất rắn không tan tách riêng khỏi nước thải.

Bùn và chất rắn đáy: Sau khi lắng kết tủa, bùn và chất rắn đáy sẽ tích tụ dưới đáy bể lắng. Các bể lắng thường được thiết kế để dễ dàng thu thập bùn và chất rắn này để tiến hành xử lý hoặc loại bỏ.

Nước trên cùng: Nước thải đã tách khỏi bùn và chất rắn được giữ lại ở phía trên bể lắng, và nó có thể được đưa vào các bước xử lý tiếp theo trong quy trình xử lý nước thải.

Bước tách bùn nhờ bể lắng giúp cải thiện chất lượng của nước thải bằng cách loại bỏ các hạt bùn và chất rắn không mong muốn. Điều này đảm bảo rằng nước thải sẽ đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cho môi trường tự nhiên và con người trước khi được xả ra môi trường hoặc tiếp tục qua các bước xử lý tiếp theo.

Bước 6: Khử trùng

Bước 6 trong quy trình xử lý nước thải sản xuất là khử trùng, một quá trình quan trọng để loại bỏ vi khuẩn, vi sinh vật có hại và các tác nhân gây bệnh khỏi nước thải đã trải qua các bước xử lý trước đó. Mục tiêu của bước này là đảm bảo rằng nước thải đã qua xử lý là an toàn cho môi trường tự nhiên và con người trước khi được xả ra ngoài hoặc tái sử dụng. Dưới đây là mô tả chi tiết về bước khử trùng:

Chọn phương pháp khử trùng: Có nhiều phương pháp khác nhau để khử trùng nước thải, và sự lựa chọn phụ thuộc vào mục tiêu xử lý và yêu cầu cụ thể của từng hệ thống. Phương pháp phổ biến bao gồm sử dụng chất khử trùng hóa học như clo, ozon, hoặc tia UV để tiêu diệt vi khuẩn và vi sinh vật có hại.

Áp dụng phương pháp khử trùng: Phương pháp khử trùng được áp dụng vào nước thải sau khi đã được xử lý qua các bước trước. Ví dụ, trong trường hợp sử dụng clo, clo có thể được thêm vào nước thải và tạo ra môi trường khử trùng. Trong trường hợp sử dụng tia UV, nước thải sẽ được chiếu tia UV để tiêu diệt vi khuẩn.

Thời gian tiếp xúc: Để đảm bảo khử trùng hiệu quả, nước thải thường phải tiếp xúc với chất khử trùng trong một khoảng thời gian nhất định. Thời gian này có thể được điều chỉnh tùy thuộc vào phương pháp và yêu cầu cụ thể.

Kiểm tra chất lượng nước thải: Sau quá trình khử trùng, mẫu nước thải thường được lấy để kiểm tra chất lượng và đảm bảo rằng quá trình khử trùng đã được thực hiện thành công và nước thải đạt các tiêu chuẩn an toàn.

Bước khử trùng giúp đảm bảo rằng nước thải đã qua xử lý không chứa vi khuẩn, vi sinh vật có hại hoặc các tác nhân gây bệnh, đồng thời đảm bảo rằng nó là an toàn cho môi trường và sức kháng của hệ sinh thái tự nhiên.

Các hệ thống xử lý nước thải sản xuất tốt nhất hiện nay

Các hệ thống xử lý nước thải sản xuất tốt nhất hiện nay thường kết hợp nhiều công nghệ và quy trình để đảm bảo hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng, và bảo vệ môi trường. Dưới đây là một số loại hệ thống xử lý nước thải sản xuất tiêu biểu:

Hệ thống điều lưu

Hệ thống điều lưu (Sequential Batch Reactor - SBR) là một trong những hệ thống xử lý nước thải tiên tiến và hiệu quả trong việc loại bỏ các chất ô nhiễm từ nước thải sản xuất. Hệ thống này hoạt động theo một chu kỳ thời gian, thường được chia thành các giai đoạn chức năng riêng biệt. Dưới đây là một mô tả chi tiết về hệ thống SBR:

Chu kỳ xử lý: Hệ thống SBR hoạt động trong chu kỳ, với mỗi chu kỳ bao gồm một loạt các giai đoạn. Các giai đoạn này bao gồm xử lý nước thải, lắng kết tủa, và xả nước thải đã được xử lý ra môi trường.

Xử lý nước thải: Trong giai đoạn này, nước thải sản xuất được đưa vào bể xử lý. Trong quá trình này, các chất hữu cơ và các tác nhân ô nhiễm khác trong nước thải bị loại bỏ hoặc chuyển đổi thành dạng không độc hại dưới tác động của vi khuẩn và vi sinh vật.

Lắng kết tủa: Sau khi kỳ xử lý nước thải, bể SBR được tắt máy và nước thải dừng lại trong bể để cho phép các hạt lơ lửng lắng xuống đáy bể. Các bể lắng kết tủa đôi khi được thiết kế để tạo ra một lớp bùn chất rắn dày đặc ở đáy bể.

Xả nước thải đã được xử lý: Sau khi lắng kết tủa hoàn thành, nước thải đã được xử lý được xả ra môi trường tự nhiên hoặc điều tiết lại để sử dụng lại cho mục đích khác nhau. Việc xả nước thải thường xảy ra sau khi các yếu tố chất lượng nước đã được đáp ứng.

Công nghệ trung hoà

Công nghệ trung hoà (neutralization technology) là một phần quan trọng của quy trình xử lý nước thải trong các ngành công nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất và xử lý hóa chất, công nghiệp thực phẩm, và nhiều ngành công nghiệp khác. Công nghệ này nhằm mục đích điều chỉnh độ pH của nước thải để làm cho nó trở nên an toàn cho xả ra môi trường tự nhiên và quá trình xử lý tiếp theo. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về công nghệ trung hoà:

Mục tiêu chính: Mục tiêu của công nghệ trung hoà là điều chỉnh độ pH của nước thải để đảm bảo rằng nó nằm trong khoảng pH an toàn và phù hợp với tiêu chuẩn môi trường và quy định pháp lý. Điều này đặc biệt quan trọng trong trường hợp nước thải có độ pH quá cao hoặc quá thấp, có thể gây hại cho môi trường tự nhiên hoặc làm ảnh hưởng đến các quá trình xử lý nước thải khác.

Phương pháp trung hoà: Công nghệ trung hoà thường sử dụng các chất hóa học để thay đổi độ pH của nước thải. Đối với nước thải có độ pH quá thấp, có thể sử dụng chất trung hoà như hidroxit natri (NaOH) để tăng độ pH. Ngược lại, đối với nước thải có độ pH quá cao, có thể sử dụng axit như axit sulfuric (H2SO4) để giảm độ pH.

Kiểm soát quá trình: Quá trình trung hoà cần được kiểm soát cẩn thận để đảm bảo rằng độ pH đã điều chỉnh nằm trong khoảng mong muốn. Điều này thường được thực hiện thông qua việc sử dụng thiết bị đo pH và các hệ thống điều khiển tự động để thêm chất trung hoà theo nhu cầu.

Quy trình tích hợp: Công nghệ trung hòa thường được tích hợp vào quy trình xử lý nước thải tổng thể và có thể được kết hợp với các bước xử lý khác như tách dầu mỡ, lọc màng, hoặc khử trùng để đảm bảo rằng nước thải đáp ứng các yêu cầu an toàn và môi trường.

Keo tụ tạo bông

Quá trình "keo tụ tạo bông" là việc sử dụng chất keo tụ hóa học để kết tụ các hạt lơ lửng trong nước thải thành các khối lớn giống bông, dễ dàng loại bỏ khỏi nước thải. Đây là một phần quan trọng trong quá trình xử lý nước thải để loại bỏ các chất lơ lửng và cải thiện chất lượng nước thải. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về quá trình keo tụ tạo bông:

Chất keo tụ hóa học: Quá trình này thường sử dụng các chất hóa học có khả năng kết tụ các hạt lơ lửng lại với nhau để tạo thành các tảo bông. Một trong những chất phổ biến được sử dụng là sulfate nhôm (aluminum sulfate) hoặc các flo polyacrylamide. Chất keo tụ này thường được thêm vào nước thải trong quá trình xử lý.

Kết tụ tạo bông: Khi chất keo tụ được thêm vào nước thải, chúng tương tác với các hạt lơ lửng, làm cho chúng kết tụ lại với nhau thành các khối lớn hơn. Quá trình này giống như việc tạo thành các tảo bông hoặc cặn bùn dày đặc trong nước thải.

Lắng kết tủa: Sau khi tạo thành các tảo bông, nước thải được đưa vào các bể lắng kết tủa hoặc các hệ thống tách để cho phép các bông tảo lắng xuống đáy bể. Các bông tảo này có thể dễ dàng thu thập và loại bỏ từ nước thải.

Hiệu quả và ứng dụng: Quá trình keo tụ tạo bông giúp cải thiện hiệu quả của các bước xử lý nước thải sau này và đảm bảo rằng nước thải được làm sạch và tinh khiết hơn trước khi xả ra môi trường tự nhiên hoặc tiếp tục qua các bước xử lý khác. Quá trình này thường được sử dụng trong các nhà máy xử lý nước thải, trong quá trình xử lý nước thải trong ngành công nghiệp và một số ứng dụng xử lý nước thải khác.

Lợi ích của khách hàng khi sử dụng dịch vụ của SmartE

Khách hàng sử dụng dịch vụ xử lý nước thải sản xuất có thể hưởng nhiều lợi ích quan trọng, bao gồm:

Tuân thủ quy định và tiêu chuẩn môi trường: Sử dụng dịch vụ xử lý nước thải sản xuất giúp các công ty và doanh nghiệp tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn môi trường. Điều này giúp tránh được việc bị xử phạt hoặc đình chỉ hoạt động do không tuân thủ các quy định về xử lý nước thải.

Bảo vệ môi trường tự nhiên: Xử lý nước thải một cách hiệu quả giúp bảo vệ môi trường tự nhiên khỏi ô nhiễm. Điều này có lợi cho hệ sinh thái, đặc biệt là các nguồn nước, sông, hồ, và biển.

Giảm chi phí xử lý nước thải: Sử dụng dịch vụ xử lý nước thải sản xuất có thể giúp giảm chi phí xử lý nước thải trong doanh nghiệp. Thay vì phải đầu tư vào cơ sở hạ tầng và thiết bị xử lý riêng, họ có thể sử dụng dịch vụ từ các chuyên gia có kinh nghiệm.

Tiết kiệm thời gian và nguồn nhân lực: Xử lý nước thải là một quá trình phức tạp và đòi hỏi sự chuyên nghiệp. Sử dụng dịch vụ xử lý nước thải giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và nguồn nhân lực để tập trung vào hoạt động kinh doanh chính.

Cải thiện hình ảnh công ty: Doanh nghiệp thể hiện sự cam kết đối với bảo vệ môi trường và sự bền vững bằng cách xử lý nước thải một cách hiệu quả. Điều này có thể cải thiện hình ảnh công ty và thu hút khách hàng và đối tác quan trọng.

Tăng hiệu suất sản xuất: Xử lý nước thải sản xuất đúng cách có thể giảm các vấn đề liên quan đến ô nhiễm và sự cố trong quá trình sản xuất, từ đó tăng hiệu suất và giảm thất thoát sản phẩm.

Đáp ứng yêu cầu thị trường và khách hàng: Một số khách hàng và thị trường yêu cầu các doanh nghiệp cung cấp thông tin về việc xử lý nước thải. Sử dụng dịch vụ xử lý nước thải đảm bảo rằng doanh nghiệp này đáp ứng các yêu cầu này và duy trì sự tin tưởng từ phía khách hàng.

 

ÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG SMART

Hotline: (024) 7304 8555 - 0966 299 666

Email: Info@moitruongsmart.com

Website: moitruongsmart.com

Fanpage: facebook.com/locnuoccongnghiepvaxulynuocthai

Xem thêm: cong ty moi truong | hệ thống xử lý nước thải y tế | xử lý nước thải phòng khám

Xem thêm

Đối tác của chúng tôi

Đăng ký tư vấnx